105
CB
M. Kilman
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Kilman
CB
105
194cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
90
92
93
93
97
94
101
96
96
102
102
100
100
100
100
102
Tốc độ
100
Sút
74
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
97
Dứt điểm
72
Lực sút
84
Sút xa
70
Chọn vị trí
81
Vô lê
68
Penalty
76
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
88
Chuyền dài
104
Đá phạt
64
Sút xoáy
82
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
97
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
105
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
102
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 | 메이든헤드 유나이티드 | |
| 2016~2017 | 말로우 | |
| 2016~2018 | 메이든헤드 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé