109
CB
M. Kilman
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Kilman
CB
109
194cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
97
98
98
98
102
100
106
100
100
106
106
104
104
103
103
106
Tốc độ
105
Sút
83
Chuyền bóng
97
Rê bóng
104
Phòng thủ
107
Thể chất
108
Tốc độ
108
Tăng tốc
102
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
73
Chọn vị trí
92
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
85
Chuyền dài
107
Đá phạt
70
Sút xoáy
83
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
106
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 | 메이든헤드 유나이티드 | |
| 2016~2017 | 말로우 | |
| 2016~2018 | 메이든헤드 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé