105
CDM
Omar Mascarell
22
22
92
95
95
95
100
97
102
96
96
101
101
100
100
100
100
101
Tốc độ
93
Sút
82
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
101
Thể chất
100
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
74
Lực sút
92
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
82
Penalty
83
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
87
Chuyền dài
106
Đá phạt
89
Sút xoáy
90
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
104
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
97
Thể lực
102
Quyết đoán
106
Nhảy
97
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2023 |
Elche CF
|
|
| 2020~2021 | FC 샬케 04 II | |
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2014~2015 |
derby county
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 | 레알 마드리드 C | |
| 2011~2014 | 카스티야 | |
| 2011~2015 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández