107
CB
Raillo
23
23
92
89
87
87
92
88
100
88
88
104
104
97
97
95
95
104
Tốc độ
87
Sút
82
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
85
Lực sút
89
Sút xa
70
Chọn vị trí
93
Vô lê
89
Penalty
73
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
66
Chuyền dài
91
Đá phạt
66
Sút xoáy
84
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
84
Thăng bằng
91
Phản ứng
96
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
104
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
104
Thể lực
104
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2016~2016 |
SD Ponferradina
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2015 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2013~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2010~2011 | CD 뽀소블랑코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé