116
CB
Raillo
28
25
100
99
97
97
104
100
110
100
100
113
113
107
107
105
105
113
Tốc độ
97
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
104
Phòng thủ
115
Thể chất
114
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
87
Lực sút
91
Sút xa
75
Chọn vị trí
102
Vô lê
97
Penalty
78
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
77
Chuyền dài
110
Đá phạt
77
Sút xoáy
94
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
94
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
117
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
113
Thể lực
112
Quyết đoán
119
Nhảy
116
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2016~2016 |
SD Ponferradina
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2015 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2013~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2010~2011 | CD 뽀소블랑코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández