106
CM
R. Marin
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Răzvan Marin
CM
106
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
97
100
101
101
103
102
101
102
102
96
96
99
99
100
100
96
Tốc độ
97
Sút
97
Chuyền bóng
106
Rê bóng
102
Phòng thủ
96
Thể chất
96
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
90
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
95
Vô lê
94
Penalty
90
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
108
Đá phạt
103
Sút xoáy
106
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
98
Lấy bóng
103
Cắt bóng
93
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
89
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
90
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AEK Athens
|
|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2024~2025 |
Cagliari
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2024 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Ajax
|
|
| 2019~2021 |
Ajax
|
|
| 2017~2019 |
Standard liège
|
|
| 2015~2017 | FC 비토룰 B | |
| 2013~2017 | FC 비토룰 | |
| 2012~2017 | FC 비토룰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé