88
CM
R. Marin
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Răzvan Marin
CM
88
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
82
84
84
84
85
84
84
84
84
80
80
83
83
84
84
80
Tốc độ
81
Sút
84
Chuyền bóng
86
Rê bóng
85
Phòng thủ
80
Thể chất
83
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
79
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
80
Vô lê
84
Penalty
86
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
86
Chuyền dài
87
Đá phạt
85
Sút xoáy
88
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
84
Phản ứng
86
Kèm người
83
Lấy bóng
78
Cắt bóng
83
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
79
Thể lực
91
Quyết đoán
83
Nhảy
83
Bình tĩnh
85
TM đổ người
28
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AEK Athens
|
|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2024~2025 |
Cagliari
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2024 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Ajax
|
|
| 2019~2021 |
Ajax
|
|
| 2017~2019 |
Standard liège
|
|
| 2015~2017 | FC 비토룰 B | |
| 2013~2017 | FC 비토룰 | |
| 2012~2017 | FC 비토룰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández