108
CB
R. Knoche
24
23
92
91
91
91
97
92
104
94
94
105
105
101
101
100
100
105
Tốc độ
85
Sút
82
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
107
Thể chất
105
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
83
Lực sút
91
Sút xa
71
Chọn vị trí
90
Vô lê
72
Penalty
102
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
92
Chuyền dài
107
Đá phạt
70
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
86
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
108
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
107
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
97
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2020~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2016 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2013 | VfL 볼프스부르크 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández