66
CB
R. Knoche
5
15
44
41
39
39
49
42
59
41
41
63
63
54
54
51
51
63
Tốc độ
41
Sút
36
Chuyền bóng
46
Rê bóng
37
Phòng thủ
64
Thể chất
62
Tốc độ
53
Tăng tốc
27
Dứt điểm
33
Lực sút
51
Sút xa
31
Chọn vị trí
31
Vô lê
24
Penalty
56
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
26
Chuyền dài
62
Đá phạt
34
Sút xoáy
29
Rê bóng
30
Giữ bóng
44
Khéo léo
40
Thăng bằng
42
Phản ứng
62
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
69
Thể lực
46
Quyết đoán
65
Nhảy
62
Bình tĩnh
63
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2020~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2016 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2013 | VfL 볼프스부르크 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández