103
CM
Alex Baena
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Baena
CM
103
LM
103
174cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
98
100
100
100
100
100
96
100
100
92
91
94
94
96
96
92
Tốc độ
102
Sút
100
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
90
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
100
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
98
Vô lê
100
Penalty
93
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
94
Chuyền dài
100
Đá phạt
103
Sút xoáy
104
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
91
Lấy bóng
92
Cắt bóng
96
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
93
Thể lực
97
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
96
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2022~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Girona FC
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 | 비야레알 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé