103
CB
A. Bella Kotchap
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Armel Bella-Kotchap
CB
103
190cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
20
78
78
78
78
86
80
97
81
81
100
100
95
95
92
92
100
Tốc độ
101
Sút
59
Chuyền bóng
81
Rê bóng
79
Phòng thủ
101
Thể chất
100
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
56
Lực sút
71
Sút xa
55
Chọn vị trí
67
Vô lê
57
Penalty
62
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
61
Chuyền dài
97
Đá phạt
57
Sút xoáy
63
Rê bóng
70
Giữ bóng
89
Khéo léo
85
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
98
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
105
Thể lực
94
Quyết đoán
100
Nhảy
99
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ellas Verona
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2024 | 용 PSV | |
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2022~ |
southampton
|
|
| 2022~2023 |
southampton
|
|
| 2019~2022 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández