99
CB
B. Cabango
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Cabango
CB
99
186cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
74
73
73
73
78
74
90
76
76
96
96
91
91
88
88
96
Tốc độ
91
Sút
55
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
97
Thể chất
98
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
53
Lực sút
60
Sút xa
51
Chọn vị trí
60
Vô lê
55
Penalty
65
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
58
Chuyền dài
70
Đá phạt
53
Sút xoáy
57
Rê bóng
69
Giữ bóng
86
Khéo léo
72
Thăng bằng
90
Phản ứng
91
Kèm người
95
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
104
Thể lực
92
Quyết đoán
92
Nhảy
101
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
swansea city
|
|
| 2018~ |
swansea city
|
|
| 2018~2018 |
swansea city
|
|
| 2018~2019 | TNS 산산프라이드 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández