102
RM
C. Summerville
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Crysencio Summerville
RM
102
LM
102
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
96
99
99
99
92
99
81
99
99
74
75
81
81
84
84
74
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
65
Thể chất
88
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
99
Vô lê
86
Penalty
90
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
91
Chuyền dài
85
Đá phạt
88
Sút xoáy
90
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
105
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
72
Lấy bóng
65
Cắt bóng
55
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
86
Thể lực
98
Quyết đoán
81
Nhảy
88
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2024 |
Leeds United
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2020~2024 |
Leeds United
|
|
| 2019~2019 | FC 도르드레흐트 | |
| 2019~2020 | ADO 덴하흐 | |
| 2018~2020 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé