107
ST
F. Balogun
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
F. Balogun
ST
107
178cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
104
102
101
101
92
100
77
99
99
72
73
77
77
80
80
72
Tốc độ
108
Sút
106
Chuyền bóng
91
Rê bóng
101
Phòng thủ
55
Thể chất
99
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
109
Lực sút
107
Sút xa
100
Chọn vị trí
109
Vô lê
98
Penalty
105
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
89
Chuyền dài
85
Đá phạt
85
Sút xoáy
85
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
107
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
52
Lấy bóng
51
Cắt bóng
49
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
103
Thể lực
100
Quyết đoán
91
Nhảy
95
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2023~2023 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Stade Reims
|
|
| 2022~2022 |
Middlesbrough
|
|
| 2022~2023 |
Stade Reims
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2022 |
Arsenal
|
|
| 2019~2023 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández