112
ST
F. Balogun
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
F. Balogun
ST
112
178cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
109
108
106
106
98
106
83
105
105
77
78
82
82
85
85
77
Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
98
Rê bóng
107
Phòng thủ
59
Thể chất
105
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
113
Lực sút
112
Sút xa
103
Chọn vị trí
113
Vô lê
104
Penalty
108
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
94
Chuyền dài
93
Đá phạt
91
Sút xoáy
94
Rê bóng
108
Giữ bóng
103
Khéo léo
113
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
57
Lấy bóng
55
Cắt bóng
52
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
109
Thể lực
105
Quyết đoán
98
Nhảy
100
Bình tĩnh
113
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2023~2023 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Stade Reims
|
|
| 2022~2022 |
Middlesbrough
|
|
| 2022~2023 |
Stade Reims
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2022 |
Arsenal
|
|
| 2019~2023 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger