103
ST
I. Ndiaye
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
I. Ndiaye
ST
103
CAM
102
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
100
100
99
99
94
99
84
98
98
79
79
82
82
84
84
79
Tốc độ
106
Sút
100
Chuyền bóng
92
Rê bóng
101
Phòng thủ
69
Thể chất
97
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
95
Chọn vị trí
102
Vô lê
99
Penalty
94
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
80
Chuyền dài
84
Đá phạt
84
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
98
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
64
Lấy bóng
74
Cắt bóng
68
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
100
Thể lực
97
Quyết đoán
91
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Everton
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2023 |
Sheffield United
|
|
| 2020~2020 | 하이드 유나이티드 | |
| 2019~2023 |
Sheffield United
|
|
| 2018~2019 | 보어럼 우드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández