104
CB
P. Schuurs
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Perr Schuurs
CB
104
191cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
91
92
91
91
96
93
100
93
93
101
101
99
99
98
98
101
Tốc độ
102
Sút
81
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
102
Thể chất
102
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
74
Lực sút
99
Sút xa
82
Chọn vị trí
82
Vô lê
75
Penalty
81
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
84
Chuyền dài
100
Đá phạt
85
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
99
Khéo léo
88
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
101
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
105
Thể lực
100
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
98
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2018 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 | |
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2016~2018 |
Fortuna sitart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández