90
CB
P. Schuurs
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Perr Schuurs
CB
90
191cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
77
77
77
77
82
78
86
79
79
87
87
86
86
85
85
87
Tốc độ
81
Sút
74
Chuyền bóng
83
Rê bóng
78
Phòng thủ
89
Thể chất
84
Tốc độ
87
Tăng tốc
75
Dứt điểm
68
Lực sút
93
Sút xa
80
Chọn vị trí
57
Vô lê
64
Penalty
68
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
79
Chuyền dài
86
Đá phạt
81
Sút xoáy
78
Rê bóng
78
Giữ bóng
84
Khéo léo
73
Thăng bằng
50
Phản ứng
84
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
86
Thể lực
84
Quyết đoán
80
Nhảy
89
Bình tĩnh
86
TM đổ người
26
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
26
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2018 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 | |
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2016~2018 |
Fortuna sitart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández