102
LM
W. Gnonto
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Gnonto
LM
102
RM
102
166cm
|
71kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
21
98
99
99
99
93
98
82
99
99
76
77
80
80
83
83
76
Tốc độ
103
Sút
97
Chuyền bóng
94
Rê bóng
102
Phòng thủ
62
Thể chất
100
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
99
Lực sút
100
Sút xa
96
Chọn vị trí
97
Vô lê
89
Penalty
92
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
98
Chuyền dài
92
Đá phạt
82
Sút xoáy
90
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
64
Lấy bóng
61
Cắt bóng
55
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
101
Thể lực
97
Quyết đoán
103
Nhảy
94
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Leeds United
|
|
| 2022~2022 |
FC Zurich
|
|
| 2020~2022 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé