91
CB
Aritz Elustondo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aritz Elustondo
CB
91
RB
88
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
33
68
67
69
69
74
68
85
72
72
88
88
85
85
84
84
88
Tốc độ
74
Sút
52
Chuyền bóng
74
Rê bóng
70
Phòng thủ
89
Thể chất
85
Tốc độ
77
Tăng tốc
71
Dứt điểm
49
Lực sút
57
Sút xa
55
Chọn vị trí
51
Vô lê
50
Penalty
56
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
82
Chuyền dài
75
Đá phạt
54
Sút xoáy
65
Rê bóng
60
Giữ bóng
86
Khéo léo
69
Thăng bằng
67
Phản ứng
92
Kèm người
90
Lấy bóng
88
Cắt bóng
90
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
86
Thể lực
80
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
86
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~ |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández