70
CB
Aritz Elustondo
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aritz Elustondo
CB
70
RB
68
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
49
48
50
50
55
49
64
53
53
67
68
65
65
64
64
67
Tốc độ
54
Sút
34
Chuyền bóng
55
Rê bóng
51
Phòng thủ
67
Thể chất
67
Tốc độ
59
Tăng tốc
48
Dứt điểm
31
Lực sút
39
Sút xa
37
Chọn vị trí
33
Vô lê
32
Penalty
38
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
64
Chuyền dài
57
Đá phạt
36
Sút xoáy
47
Rê bóng
42
Giữ bóng
67
Khéo léo
49
Thăng bằng
49
Phản ứng
68
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
68
Thể lực
61
Quyết đoán
73
Nhảy
71
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~ |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé