92
ST
B. Dia
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Boulaye Dia
ST
92
LW
88
CF
91
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
34
89
88
85
85
77
85
63
84
84
59
59
61
61
64
64
59
Tốc độ
90
Sút
89
Chuyền bóng
72
Rê bóng
89
Phòng thủ
41
Thể chất
85
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
94
Lực sút
92
Sút xa
79
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
90
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
62
Chuyền dài
66
Đá phạt
61
Sút xoáy
67
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
83
Thăng bằng
80
Phản ứng
88
Kèm người
42
Lấy bóng
33
Cắt bóng
38
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
91
Thể lực
83
Quyết đoán
73
Nhảy
98
Bình tĩnh
84
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
31
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Latium
|
|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 | 스타드 랭스 B | |
| 2018~2021 |
Stade Reims
|
|
| 2017~2018 | 후라 슈드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé