92
ST
B. Dia
16
36
89
87
85
85
77
85
64
84
84
60
60
62
62
65
65
60
Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
74
Rê bóng
87
Phòng thủ
43
Thể chất
86
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
93
Lực sút
94
Sút xa
81
Chọn vị trí
89
Vô lê
86
Penalty
92
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
64
Chuyền dài
68
Đá phạt
63
Sút xoáy
69
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
84
Thăng bằng
82
Phản ứng
89
Kèm người
44
Lấy bóng
35
Cắt bóng
40
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
92
Thể lực
82
Quyết đoán
75
Nhảy
97
Bình tĩnh
86
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
33
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Latium
|
|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 | 스타드 랭스 B | |
| 2018~2021 |
Stade Reims
|
|
| 2017~2018 | 후라 슈드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández