86
RB
Dodô
15
33
78
82
83
83
81
82
81
84
84
79
79
83
83
84
84
79
Tốc độ
93
Sút
69
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
79
Thể chất
80
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
70
Lực sút
75
Sút xa
61
Chọn vị trí
86
Vô lê
60
Penalty
61
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
86
Chuyền dài
75
Đá phạt
63
Sút xoáy
80
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
83
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
76
Thể lực
87
Quyết đoán
81
Nhảy
83
Bình tĩnh
84
TM đổ người
29
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2019~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2018 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2019 |
Vitoria SC
|
|
| 2016~2018 | 쿠리치바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé