70
RB
Dodô
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dodô
RB
70
RM
71
166cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
61
65
67
67
65
66
65
68
68
62
62
67
67
68
68
62
Tốc độ
75
Sút
52
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
63
Thể chất
60
Tốc độ
77
Tăng tốc
74
Dứt điểm
53
Lực sút
58
Sút xa
44
Chọn vị trí
69
Vô lê
43
Penalty
44
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
70
Chuyền dài
60
Đá phạt
46
Sút xoáy
63
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
72
Thăng bằng
77
Phản ứng
67
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
52
Thể lực
74
Quyết đoán
65
Nhảy
63
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2019~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2018 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2019 |
Vitoria SC
|
|
| 2016~2018 | 쿠리치바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé