85
CM
J. Osorio
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Osorio
CM
85
CDM
81
LM
83
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
78
81
80
80
82
82
78
80
80
73
72
74
74
76
76
73
Tốc độ
67
Sút
78
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
73
Thể chất
75
Tốc độ
63
Tăng tốc
74
Dứt điểm
80
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
62
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
71
Chuyền dài
80
Đá phạt
75
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
89
Thăng bằng
84
Phản ứng
82
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
73
Thể lực
87
Quyết đoán
69
Nhảy
74
Bình tĩnh
85
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
24
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Toronto FC
|
|
| 2013~2013 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé