87
RB
M. Wolf
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marius Wolf
RB
87
RM
88
188cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
35
83
84
84
84
82
83
83
85
85
83
83
84
84
85
85
83
Tốc độ
89
Sút
80
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
81
Thể chất
87
Tốc độ
91
Tăng tốc
87
Dứt điểm
82
Lực sút
84
Sút xa
80
Chọn vị trí
85
Vô lê
74
Penalty
64
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
89
Chuyền dài
74
Đá phạt
80
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
84
Khéo léo
77
Thăng bằng
76
Phản ứng
87
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
82
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
86
Thể lực
92
Quyết đoán
87
Nhảy
90
Bình tĩnh
89
TM đổ người
28
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2017 |
Hannover 96
|
|
| 2016~2018 |
Hannover 96
|
|
| 2014~2015 | TSV 1860 뮌헨 II | |
| 2014~2016 |
TSV 1860 Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández