103
RB
M. Wolf
21
23
93
94
95
95
95
94
98
96
96
99
99
100
100
100
100
99
Tốc độ
103
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
84
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
100
Vô lê
83
Penalty
74
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
100
Chuyền dài
95
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
93
Thăng bằng
94
Phản ứng
101
Kèm người
100
Lấy bóng
104
Cắt bóng
101
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
93
Thể lực
100
Quyết đoán
104
Nhảy
101
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2017 |
Hannover 96
|
|
| 2016~2018 |
Hannover 96
|
|
| 2014~2015 | TSV 1860 뮌헨 II | |
| 2014~2016 |
TSV 1860 Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández