89
ST
M. Kean
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moise Kean
ST
89
LW
85
182cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
86
84
82
82
74
81
65
80
80
65
65
66
66
67
67
65
Tốc độ
93
Sút
84
Chuyền bóng
68
Rê bóng
85
Phòng thủ
53
Thể chất
85
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
76
Chọn vị trí
90
Vô lê
82
Penalty
75
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
60
Chuyền dài
58
Đá phạt
57
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
84
Khéo léo
88
Thăng bằng
88
Phản ứng
82
Kèm người
53
Lấy bóng
50
Cắt bóng
45
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
89
Thể lực
88
Quyết đoán
71
Nhảy
99
Bình tĩnh
82
TM đổ người
29
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2021 |
Everton
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Everton
|
|
| 2019~2023 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé