118
ST
M. Kean
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moise Kean
ST
118
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
115
111
109
109
101
108
89
108
108
87
87
88
88
91
91
87
Tốc độ
118
Sút
114
Chuyền bóng
96
Rê bóng
112
Phòng thủ
69
Thể chất
114
Tốc độ
119
Tăng tốc
117
Dứt điểm
117
Lực sút
117
Sút xa
107
Chọn vị trí
118
Vô lê
118
Penalty
106
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
91
Chuyền dài
96
Đá phạt
92
Sút xoáy
103
Rê bóng
116
Giữ bóng
107
Khéo léo
113
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
62
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
117
Thể lực
112
Quyết đoán
113
Nhảy
116
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2021 |
Everton
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Everton
|
|
| 2019~2023 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández