94
GK
P. Terracciano
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pietro Terracciano
GK
94
193cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
91
46
46
44
44
45
46
44
45
45
44
44
44
44
44
44
44
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
95
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
59
Tăng tốc
57
Dứt điểm
31
Lực sút
70
Sút xa
31
Chọn vị trí
32
Vô lê
36
Penalty
41
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
33
Chuyền dài
40
Đá phạt
32
Sút xoáy
32
Rê bóng
35
Giữ bóng
41
Khéo léo
58
Thăng bằng
62
Phản ứng
84
Kèm người
39
Lấy bóng
31
Cắt bóng
36
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
75
Thể lực
51
Quyết đoán
38
Nhảy
78
Bình tĩnh
78
TM đổ người
93
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
86
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Fiorentina
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Salernitana
|
|
| 2014~2015 | 카타니아 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 | 카타니아 | |
| 2009~2011 | Nocerina |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé