92
GK
P. Terracciano
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pietro Terracciano
GK
92
193cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
89
44
44
42
42
43
44
43
43
43
42
42
42
42
42
42
42
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
93
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
57
Tăng tốc
55
Dứt điểm
29
Lực sút
69
Sút xa
29
Chọn vị trí
30
Vô lê
34
Penalty
39
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
31
Chuyền dài
38
Đá phạt
30
Sút xoáy
30
Rê bóng
33
Giữ bóng
39
Khéo léo
62
Thăng bằng
60
Phản ứng
82
Kèm người
37
Lấy bóng
29
Cắt bóng
34
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
73
Thể lực
49
Quyết đoán
38
Nhảy
76
Bình tĩnh
77
TM đổ người
91
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
85
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Fiorentina
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Salernitana
|
|
| 2014~2015 | 카타니아 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 | 카타니아 | |
| 2009~2011 | Nocerina |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández