91
CAM
R. Cabella
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rémy Cabella
CAM
91
LM
90
172cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
35
82
87
87
87
85
88
72
87
87
61
60
70
70
74
74
61
Tốc độ
85
Sút
83
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
54
Thể chất
66
Tốc độ
83
Tăng tốc
89
Dứt điểm
84
Lực sút
83
Sút xa
84
Chọn vị trí
84
Vô lê
82
Penalty
82
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
83
Chuyền dài
86
Đá phạt
86
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
91
Phản ứng
88
Kèm người
50
Lấy bóng
48
Cắt bóng
67
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
59
Thể lực
85
Quyết đoán
60
Nhảy
75
Bình tĩnh
82
TM đổ người
29
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
29
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2022 |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 | FC 크라스노다르 | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2015 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2011~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2010~2011 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2009~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2005~2010 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández