111
CAM
R. Cabella
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rémy Cabella
CAM
111
LW
110
172cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
102
106
107
107
104
108
92
107
107
81
80
90
90
93
93
81
Tốc độ
107
Sút
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
74
Thể chất
89
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
100
Penalty
99
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
105
Chuyền dài
102
Đá phạt
106
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
82
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
87
Thể lực
102
Quyết đoán
83
Nhảy
72
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2022 |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 | FC 크라스노다르 | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2015 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2011~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2010~2011 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2009~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2005~2010 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé