111
CAM
R. Cabella
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rémy Cabella
CAM 111 LW 110
|
|
08.03.1990
172cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
4
5
Level
22
102
106
107
107
104
108
92
107
107
81
80
90
90
93
93
81
Tốc độ
107
Sút
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
74
Thể chất
89
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
100
Penalty
99
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
105
Chuyền dài
102
Đá phạt
106
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
82
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
87
Thể lực
102
Quyết đoán
83
Nhảy
72
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Tinh tế
Kiến tạo ( AI )
Qua người ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Rémy Cabella mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ Olympiacos CFP
2022~ LOSC reel
2022~2022 Montpellier HSC
2022~2025 LOSC reel
2019~2022 FC 크라스노다르
2018~2019 AS Saint Etienne
2017~2018 AS Saint Etienne
2016~2017 Olympique Marseille
2016~2018 Olympique Marseille
2015~2016 Olympique Marseille
2014~2015 Newcastle United
2014~2016 Newcastle United
2011~2014 Montpellier HSC
2010~2011 AC 아를 아비뇽
2009~2014 Montpellier HSC
2005~2010 Montpellier HSC
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player