89
CDM
S. Amrabat
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sofyan Amrabat
CDM 89 CM 89
|
|
21.08.1996
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
2
5
Level
34
81
84
83
83
86
85
86
84
84
83
83
82
82
83
83
83
Tốc độ
77
Sút
79
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
82
Thể chất
87
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
79
Lực sút
81
Sút xa
83
Chọn vị trí
79
Vô lê
77
Penalty
67
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
77
Chuyền dài
85
Đá phạt
74
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
73
Thăng bằng
89
Phản ứng
86
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
82
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
88
Thể lực
89
Quyết đoán
87
Nhảy
84
Bình tĩnh
91
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
22
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xoạc bóng ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Sofyan Amrabat mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ Real Betis
2025~2025 Fenerbahce SK
2024~ Fenerbahce SK
2024~2024 Fiorentina
2024~2025 Fenerbahce SK
2023~ Manchester United
2023~2024 Manchester United
2020~ Fiorentina
2020~2020 Ellas Verona
2020~2023 Fiorentina
2019~2020 Ellas Verona
2018~2019 Club Brugge
2018~2020 Club Brugge
2017~2018 Feyenoord
2015~2017 FC Utrecht
2014~2017 FC Utrecht
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player