71
CDM
S. Amrabat
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sofyan Amrabat
CDM
71
CM
69
CB
70
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
62
63
61
61
66
63
68
62
62
67
67
64
64
64
64
67
Tốc độ
54
Sút
61
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
66
Thể chất
72
Tốc độ
54
Tăng tốc
55
Dứt điểm
57
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
58
Vô lê
60
Penalty
50
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
56
Chuyền dài
69
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
55
Thăng bằng
67
Phản ứng
65
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
72
Thể lực
70
Quyết đoán
76
Nhảy
67
Bình tĩnh
67
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2024 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2019 |
Club Brugge
|
|
| 2018~2020 |
Club Brugge
|
|
| 2017~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2017 |
FC Utrecht
|
|
| 2014~2017 |
FC Utrecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández