93
CAM
T. Almada
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Almada
CAM
93
CM
90
CF
92
171cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
85
89
90
90
87
90
79
89
89
71
71
78
78
81
81
71
Tốc độ
97
Sút
86
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
66
Thể chất
76
Tốc độ
94
Tăng tốc
102
Dứt điểm
86
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
86
Penalty
88
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
80
Chuyền dài
85
Đá phạt
96
Sút xoáy
97
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
87
Kèm người
61
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
70
Thể lực
88
Quyết đoán
78
Nhảy
78
Bình tĩnh
94
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~ | 보타포구 | |
| 2024~2025 | 보타포구 | |
| 2022~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2022~2024 |
Atlanta United FC
|
|
| 2018~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2018~2022 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández