73
CAM
T. Almada
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Almada
CAM
73
171cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
63
68
69
69
66
70
58
68
68
49
48
56
56
59
59
49
Tốc độ
69
Sút
64
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
44
Thể chất
50
Tốc độ
65
Tăng tốc
76
Dứt điểm
62
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
65
Chuyền dài
65
Đá phạt
73
Sút xoáy
75
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
65
Kèm người
39
Lấy bóng
50
Cắt bóng
51
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
44
Thể lực
61
Quyết đoán
56
Nhảy
47
Bình tĩnh
71
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~ | 보타포구 | |
| 2024~2025 | 보타포구 | |
| 2022~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2022~2024 |
Atlanta United FC
|
|
| 2018~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2018~2022 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández