111
LW
A. Laurienté
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Armand Laurienté
LW
111
RW
111
177cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
105
107
108
108
102
107
87
107
107
80
80
87
87
90
90
80
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
67
Thể chất
96
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
107
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
105
Vô lê
106
Penalty
103
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
105
Chuyền dài
101
Đá phạt
112
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
106
Kèm người
58
Lấy bóng
70
Cắt bóng
63
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
98
Thể lực
100
Quyết đoán
91
Nhảy
91
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sassuolo
|
|
| 2020~2022 |
FC Lorient
|
|
| 2019~2019 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 | FC 로리앙 II | |
| 2018~2018 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | US 오를레앙 | |
| 2017~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2018 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger