109
RW
F. Sotoca
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Sotoca
RW
109
CF
109
ST
109
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
106
106
106
106
102
105
91
106
106
86
87
91
91
93
93
86
Tốc độ
105
Sút
105
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
73
Thể chất
107
Tốc độ
107
Tăng tốc
103
Dứt điểm
107
Lực sút
106
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
99
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
109
Chuyền dài
100
Đá phạt
95
Sút xoáy
99
Rê bóng
104
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
64
Lấy bóng
73
Cắt bóng
70
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
107
Thể lực
113
Quyết đoán
104
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RC Lance
|
|
| 2016~2019 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2015~2016 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2015 | 아브니르 스포르티프 베지에 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 1996~2013 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé