110
CF
F. Sotoca
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Sotoca
CF
110
RW
110
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
106
107
107
107
103
106
91
107
107
85
85
91
91
93
93
85
Tốc độ
105
Sút
105
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
69
Thể chất
108
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
105
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
110
Vô lê
103
Penalty
104
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
111
Chuyền dài
102
Đá phạt
97
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
47
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
107
Thể lực
114
Quyết đoán
105
Nhảy
110
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RC Lance
|
|
| 2016~2019 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2015~2016 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2015 | 아브니르 스포르티프 베지에 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 1996~2013 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández