108
LWB
Nuno Santos
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Santos
LWB
108
LB
106
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
103
105
105
105
104
104
102
105
105
98
98
103
103
105
105
98
Tốc độ
109
Sút
105
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
106
Lực sút
110
Sút xa
104
Chọn vị trí
105
Vô lê
111
Penalty
88
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
111
Chuyền dài
101
Đá phạt
94
Sút xoáy
106
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
107
Thăng bằng
98
Phản ứng
107
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
90
Thể lực
110
Quyết đoán
100
Nhảy
84
Bình tĩnh
101
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2017~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2020 |
|
|
| 2016~2017 | 비토리아 세투발 | |
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2014~2017 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé