72
LM
Nuno Santos
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Santos
LM
72
LB
67
LW
72
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
68
69
69
69
67
69
64
69
69
62
62
64
64
65
65
62
Tốc độ
70
Sút
71
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
61
Thể chất
64
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
70
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
71
Vô lê
74
Penalty
63
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
70
Chuyền dài
64
Đá phạt
69
Sút xoáy
70
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
67
Thăng bằng
63
Phản ứng
69
Kèm người
64
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
61
Thể lực
68
Quyết đoán
70
Nhảy
66
Bình tĩnh
65
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2017~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2020 |
|
|
| 2016~2017 | 비토리아 세투발 | |
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2014~2017 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé