109
RW
V. Černý
25
25
102
105
106
106
100
106
86
106
106
77
77
85
85
89
89
77
Tốc độ
109
Sút
101
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
63
Thể chất
98
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
104
Lực sút
99
Sút xa
103
Chọn vị trí
104
Vô lê
101
Penalty
88
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
105
Chuyền dài
99
Đá phạt
99
Sút xoáy
106
Rê bóng
110
Giữ bóng
104
Khéo léo
110
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
97
Thể lực
105
Quyết đoán
97
Nhảy
83
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~ |
Rangers
|
|
| 2024~2025 |
Rangers
|
|
| 2023~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2023~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
FC Tventer
|
|
| 2021~2021 |
FC Utrecht
|
|
| 2021~2023 |
FC Tventer
|
|
| 2020~2021 |
FC Tventer
|
|
| 2019~2020 |
FC Utrecht
|
|
| 2019~2021 |
FC Utrecht
|
|
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2019 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé