103
CAM
André Franco
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franco
CAM
103
RW
102
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
94
98
99
99
96
100
82
100
100
72
72
80
80
83
83
72
Tốc độ
99
Sút
89
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
60
Thể chất
87
Tốc độ
97
Tăng tốc
102
Dứt điểm
86
Lực sút
99
Sút xa
93
Chọn vị trí
99
Vô lê
80
Penalty
76
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
102
Chuyền dài
98
Đá phạt
84
Sút xoáy
95
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
62
Lấy bóng
58
Cắt bóng
54
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
81
Thể lực
98
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2025 |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
Estoril Praia
|
|
| 2018~2022 |
Estoril Praia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández