65
RM
André Franco
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franco
RM
65
CAM
66
CM
63
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
60
62
62
62
60
63
50
62
62
43
43
48
48
50
50
43
Tốc độ
62
Sút
60
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
35
Thể chất
54
Tốc độ
65
Tăng tốc
59
Dứt điểm
63
Lực sút
63
Sút xa
60
Chọn vị trí
60
Vô lê
44
Penalty
48
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
59
Chuyền dài
64
Đá phạt
56
Sút xoáy
57
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
61
Kèm người
37
Lấy bóng
33
Cắt bóng
35
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
54
Thể lực
58
Quyết đoán
51
Nhảy
56
Bình tĩnh
61
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2025 |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
Estoril Praia
|
|
| 2018~2022 |
Estoril Praia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández