89
RB
Cédric
15
21
78
80
82
82
82
81
84
82
82
85
85
86
86
85
85
85
Tốc độ
85
Sút
69
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
86
Thể chất
84
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
64
Lực sút
80
Sút xa
73
Chọn vị trí
79
Vô lê
70
Penalty
60
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
89
Chuyền dài
73
Đá phạt
73
Sút xoáy
86
Rê bóng
81
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
90
Phản ứng
88
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
84
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
84
Thể lực
83
Quyết đoán
89
Nhảy
81
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2023~2023 |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2020 |
Arsenal
|
|
| 2020~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2020 |
southampton
|
|
| 2011~2012 | 코임브라 미나스제라이스 | |
| 2011~2015 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández