101
RB
Cédric
20
20
84
86
87
87
89
86
95
89
89
95
95
98
98
97
97
95
Tốc độ
94
Sút
75
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
98
Thể chất
91
Tốc độ
98
Tăng tốc
91
Dứt điểm
67
Lực sút
91
Sút xa
79
Chọn vị trí
78
Vô lê
78
Penalty
69
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
96
Chuyền dài
83
Đá phạt
78
Sút xoáy
77
Rê bóng
86
Giữ bóng
93
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
100
Lấy bóng
97
Cắt bóng
102
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
82
Thể lực
105
Quyết đoán
101
Nhảy
86
Bình tĩnh
83
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2023~2023 |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2020 |
Arsenal
|
|
| 2020~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2020 |
southampton
|
|
| 2011~2012 | 코임브라 미나스제라이스 | |
| 2011~2015 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé