90
CAM
E. Smith Rowe
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emile Smith Rowe
CAM
90
182cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
83
86
86
86
83
87
69
86
86
60
60
66
66
70
70
60
Tốc độ
85
Sút
80
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
48
Thể chất
77
Tốc độ
84
Tăng tốc
87
Dứt điểm
76
Lực sút
86
Sút xa
81
Chọn vị trí
88
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
83
Chuyền dài
88
Đá phạt
80
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
90
Thăng bằng
82
Phản ứng
88
Kèm người
47
Lấy bóng
47
Cắt bóng
41
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
80
Thể lực
80
Quyết đoán
67
Nhảy
72
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2020~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2020~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2024 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia