71
CAM
E. Smith Rowe
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emile Smith Rowe
CAM
71
CM
68
LM
70
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
64
67
67
67
65
68
56
67
67
50
49
54
54
57
57
50
Tốc độ
63
Sút
63
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
45
Thể chất
54
Tốc độ
61
Tăng tốc
67
Dứt điểm
65
Lực sút
64
Sút xa
63
Chọn vị trí
68
Vô lê
53
Penalty
56
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
51
Sút xoáy
65
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
70
Thăng bằng
64
Phản ứng
66
Kèm người
46
Lấy bóng
50
Cắt bóng
41
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
54
Thể lực
60
Quyết đoán
46
Nhảy
63
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2020~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2020~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2024 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé